rỏ dãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chảy nước dãi ra ngoài miệng vì thèm ăn hoặc thèm muốn một thứ gì đó: Hành động nước dãi chảy ra từ miệng một cách tự nhiên, không kiểm soát được, thường do cảm giác thèm thuồng mạnh mẽ gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy mâm cơm có đĩa thịt kho tàu thơm phức, đứa bé thèm rỏ dãi.
- Nghe kể về món bánh đặc sản quê nhà, bà cụ nhớ thương rỏ dãi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói, mang tính hình tượng: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thèm muốn rất cao, đến mức có phản ứng sinh lý (chảy nước dãi). Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (thèm đồ ăn) lẫn nghĩa bóng (thèm muốn một thứ gì đó).
- Thấy chiếc xe mới của hàng xóm, anh ta thèm rỏ dãi. (Nghĩa bóng, diễn tả sự ham muốn, thèm thuồng).
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ dãi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động nước dãi chảy ra. "Rỏ dãi" thường được coi là biến thể địa phương hoặc cách nói dân gian của "nhỏ dãi".
- Chảy nước dãi: Cụm từ giải thích nghĩa tương đương, dùng phổ biến hơn.
- Thèm nhỏ dãi / Thèm chảy nước dãi: Cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra hành động.
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ dãi: Chảy nước dãi.
- Chảy nước miếng: Cùng chỉ hiện tượng nước bọt tiết ra nhiều và chảy ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "rỏ dãi" mang sắc thái dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng "nhỏ dãi" hoặc "chảy nước dãi".
- Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý hài hước, miêu tả một cách sinh động và hơi khoa trương cảm giác thèm muốn.
- ứa nước dãi ra vì thèm ăn: Thấy của chua thèm rỏ dãi.